Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "huấn luyện" 1 hit

Vietnamese huấn luyện
English Nounstraining
Example
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.

Search Results for Synonyms "huấn luyện" 1hit

Vietnamese huấn luyện viên
button1
English Nounscoach
Example
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.

Search Results for Phrases "huấn luyện" 3hit

Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z